mài nhọn
Định nghĩa
Động từ: - Làm cho một vật trở nên sắc bén, có đầu nhọn bằng cách mài xát vào một bề mặt cứng. Hành động này nhằm tăng khả năng đâm xuyên, cắt hoặc tạo hình cho vật. - Ví dụ: mài nhọn dao, mài nhọn bút chì, mài nhọn que tre.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động mài làm cho dao sắc hơn, dùng vào việc bếp núc.)
- (Làm đầu bút chì nhọn để viết nét nhỏ, rõ ràng.)
- (Tạo độ nhọn cho khoan để dễ xuyên qua vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mài nhọn" có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc trau dồi, rèn luyện một kỹ năng hoặc phẩm chất nào đó để trở nên sắc bén, hiệu quả hơn.
- Anh ấy mài nhọn kỹ năng thuyết trình qua nhiều buổi tập luyện. (Rèn luyện kỹ năng trở nên tinh tế, thuyết phục.)
- "mài nhọn" trong ngữ cảnh chiến thuật hoặc cạnh tranh: chuẩn bị kỹ lưỡng để giành lợi thế.
- Đội bóng đã mài nhọn lối chơi tấn công trước trận chung kết. (Hoàn thiện chiến thuật để đạt hiệu quả cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Mài (động từ): hành động làm sắc, làm nhẵn một vật bằng cách cọ xát.
- Mài dao, mài kéo.
- Nhọn (tính từ): có đầu hoặc phần cuối thu nhỏ lại, dễ đâm xuyên hoặc cắt.
- Đầu nhọn, mũi nhọn.
- Mài sắc (động từ): làm cho lưỡi dao, lưỡi kéo trở nên sắc bén (thường chỉ độ sắc, không nhất thiết tạo đầu nhọn).
- Mài sắc lưỡi cày.
Từ đồng nghĩa
- Vót nhọn: làm cho đầu của một vật (thường là que, gỗ) trở nên nhọn bằng cách dùng dao gọt hoặc cắt.
- Vót nhọn que tre để làm cọc.
- Gọt nhọn: tạo độ nhọn bằng cách gọt bỏ phần thừa (thường dùng cho bút chì, que).
- Gọt nhọn bút chì bằng dao.
Thành ngữ liên quan
- Mài nhọn gươm: chuẩn bị vũ khí sắc bén, ẩn dụ cho sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi hành động (thường trong chiến trận hoặc cạnh tranh).
- Trước cuộc thi, các thí sinh đều mài nhọn gươm, tức là chuẩn bị kỹ năng tối đa.